bull bay
A majestic bull bay tree stands in a sunny garden with large white flowers blooming among its dark green leaves.
Danh từ: - Cây nguyệt quế bò: "bull bay" là một loại cây thường xanh có nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi lá lớn, cứng, bóng và hoa màu trắng khổng lồ, thơm ngọt. Loại cây này thường được trồng làm cảnh hoặc để lấy gỗ.
- (Cây nguyệt quế bò trong vườn có những chiếc lá lớn, bóng loáng và xanh quanh năm.)
- (Vào mùa xuân, cây nguyệt quế bò ra những bông hoa trắng khổng lồ với hương thơm ngọt ngào.)
- "Bull bay" trong văn hóa và thực vật học: Loại cây này thường được nhắc đến trong các tài liệu về thực vật bản địa của vùng Đông Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các khu vực đầm lầy và rừng ẩm.
- Botanists study the bull bay for its unique adaptation to humid climates. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây nguyệt quế bò vì khả năng thích nghi độc đáo của nó với khí hậu ẩm ướt.)
- Bull bay (danh từ): Tên gọi phổ biến của loài cây .
- Magnolia (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật mà "bull bay" thuộc về.
- The magnolia family includes many species, but the bull bay is one of the most recognizable. (Họ mộc lan bao gồm nhiều loài, nhưng cây nguyệt quế bò là một trong những loài dễ nhận biết nhất.)
Southern magnolia: tên gọi khác của "bull bay", nhấn mạnh nguồn gốc miền nam.
- The southern magnolia, also known as bull bay, is a symbol of the American South. (Cây mộc lan phương nam, còn được gọi là nguyệt quế bò, là biểu tượng của miền nam nước Mỹ.)
Evergreen magnolia: một tên gọi khác chỉ đặc tính thường xanh của loài cây này.
- The evergreen magnolia retains its leaves throughout the winter. (Cây mộc lan thường xanh giữ lá suốt mùa đông.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bull bay". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả thực vật hoặc cảnh quan.
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng "bull bay".